Máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI 9828-4

( 0 Votes)
(Lượt xem : 431 )
Thông tin chi tiết

Máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI 9828-4

Dùng đo: pH, khả năng oxy hóa khử, oxy hòa tan-DO, độ dẫn điện-EC, điện trở kháng, chất rắn hòa tan-TDS, độ mặn, trọng lượng riêng nước biển, áp suất khí quyển, nhiệt độ

Hãng sản xuất: HANNA

Xuất xứ: Romania

Model: HI 9828-4 

Giá: Liên hệ 0977.459.400

Máy đo đa chỉ tiêu Hanna

Thông số kỹ thuật


pH
Thang đo 0.00 – 14.00 pH; ± 600.0 mV
Độ phân giải 0.01 pH; 0.1 mV
Độ chính xác ± 0.02 pH± 0.5 mV
Hiệu chuẩn Tự động tại 1, 2 hay 3 điểm với 5 đệm(pH 4.01,6.86, 7.01, 9.18, 10.01)
ORP
Thang đo ± 2000.0 mV
Độ phân giải 0.1 mV
Độ chính xác ± 1.0 mV
Hiệu chuẩn Hiệu chuẩn tự động tại 1 điểm
D.O
Thang đo 0.0 – 500.0 %; 0.00 – 50.00 mg/L
Độ phân giải 0.1 %; 0.01 mg/L
Độ chính xác 0.0 – 300.0 %: ± 1.5 % giá trị đọc được hay ± 1.0% khi giá trị lớn hơn300.0 – 500.0 %: ± 3% giá trị đọc được0.00 – 30.00 mg/L: ± 1.5 % giá trị đọc đượchay 0.10 mg/L khi giá trị lớn hơn30.00 mg/L – 50.00 mg/L: ± 3% giá trị đọc được
Hiệu chuẩn Tự động tại 1 hay 2 điểm ở 0%, 100%
Thang đo 0.000 – 200.000 mS/cm
Độ phân giải- Bằng tay- Tự động- Tự động (mS/cm) 1 μS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm1 μS/cm trong khoảng 0 – 9999 μS/cm0.01 mS/cm trong khoảng 10.00 – 99.99 mS/cm0.1 ms/cm trong khoảng 100.0 – 400.0 mS/cm0.001 mS/cm trong khoảng 0.000 – 9.999 mS/cm0.01 mS/cm trong khoảng 10.00 – 99.99 mS/cm0.1mS/cm trong khoảng 100.0 – 400.0 mS/cm
Độ chính xác ± 1 % giá trị đọc được hay ± 1 μS/cm khi giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩn Tự động tại 1 điểm với 6 chuẩn (84 μS/cm, 1413 μS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 ms/cm)
Điện trở kháng
Thang đo(tùy vào cài đặt) 0 – 999999 W/cm;0 – 1000.0 kW/cm;0 – 1.0000 MW/cm
Độ phân giải Tùy vào giá trị trở kháng đọc được
– Hiệu chuẩn Dựa vào chuẩn độ dẫn hay độ mặn
TDS
– Thang đo 0 – 400000 mg/L (ppm)
– Độ phân giải- Bằng tay- Tự động- Tự động g/l, ppt 1 mg/L (ppm); 0.001 g/L (ppt);0.01 g/L (ppt); 0.1 g/L (ppt); 1 g/L (ppt)1 mg/L (ppm) trong khoảng 0 – 9999 mg/L0.01 g/L (ppt) trong khoảng 10.00 – 99.99 g/L0.1 g/L (ppt) trong khoảng 100.0 – 400.0 g/L0.001 g/L (ppt) trong khoảng 0.000 – 9.999 g/L0.01 g/L (ppt) trong khoảng 10.00 – 99.99 g/L0.1 g/L (ppt) trong khoảng 100.0 – 400.0 g/L
– Độ chính xác ± 1 % giá trị đọc được hay ± 1 mg/L (ppm) khi giá trị lớn hơn
Độ mặn
– Thang đo 0.00 – 70.00 PSU
– Độ phân giải 0.01 PSU
– Độ chính xác ± 2 % giá trị đọc được hay 0.01 PSU khi giá trị lớn hơn
Trọng lượng riêng nước biển
– Thang đo 0.0 – 50.0 st, s0, s15
– Độ phân giải 0.1 st, s0, s15
– Độ chính xác ± 1st, s0, s15
Ap suất khí quyển
– Thang đo 450 – 850 mmHg; 17.72 – 33.46 inHg;600.0 – 1133.2 mbar; 8.702 – 16.436 psi;0.5921 – 1.1184 atm; 60.00 – 113.32 kPa
– Độ phân giải 0.1 mmHg; 0.01 inHg; 0.1 mbar0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa
– Độ chính xác ± 3 mmHg trong ± 15 °C
Nhiệt độ
– Thang đo -5.00 – 55.00 °C; 23.00 – 131.00°F; 268.15 – 328.15 K
– Độ phân giải 0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K
– Độ chính xác 0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K
– Hiệu chuẩn Tự động tại 1 điểm

 

– Bù nhiệt: tự động từ -5 – 55 °C (23 – 131 °F).

– Lưu được 60.000 mẫu với 13 phép đo cho mỗi lần đo.

– Khoảng logging: 1 giây tới 3 giờ- Kết nối: Với máy tính bằng cổng USB (Nhờ phần mềm HI92000 )

– Chống thấm nước:  Cấp bảo vệ IP67, IP68

– Môi trường sử dụng: 0 – 50 °C (32 – 122 °F); RH 100 %

– Nguồn điện: pin kiềm 4 x 1.5 V hay pin sạc 4 x 1.2 V

– Kích thước: 221 x 115 x 55 mm đầu dò l = 270 , dia = 46 mm

– Trọng lượng máy: 750 g. Trọng lượng đầu dò: 750g.